Chi Phí Xây Nhà Trọn Gói 3 Tầng Hết Bao Nhiêu? Cách Tính Chi Tiết 2026
Bạn đang tìm hiểu về xây nhà trọn gói 3 tầng nhưng chưa biết chi phí xây dựng cụ thể sẽ dao động bao nhiêu? Liệu chi phí xây nhà 3 tầng trọn gói có thực sự tối ưu giúp gia chủ tiết kiệm thời gian, công sức mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình?
Trong bối cảnh nhu cầu nhà ở ngày càng tăng cao, việc lựa chọn hình thức xây nhà trọn gói đang trở thành xu hướng phổ biến bởi sự tiện lợi và minh bạch trong báo giá. Vậy đâu là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và làm thế nào để dự toán chi phí xây nhà 3 tầng trọn gói một cách chính xác, hiệu quả?
Hướng dẫn cách tính chi phí xây nhà 3 tầng trọn gói
Để tính chi phí xây nhà 3 tầng trọn gói, bạn có thể dựa vào một số công thức và yếu tố cơ bản sau:
Công thức tính chi phí cơ bản
Chi phí xây nhà 3 tầng trọn gói được tính theo công thức sau:
| Tổng chi phí xây nhà 3 tầng trọn gói = Tổng diện tích xây dựng (m2) x Đơn giá xây dựng trọn gói/m2 |
Trong đó:
- Tổng diện tích xây dựng = Diện tích móng quy đổi + Diện tích tầng 1 + Diện tích tầng 2 + Diện tích mái quy đổi
- Đơn giá xây dựng trên 1m2 thường dao động trung bình từ 5,8 – 7,2 triệu đồng/m2 (chưa tính nội thất rời)
- Đơn giá vật tư hoàn thiện (không tính phần móng nhà): 2,5 – 5,0 triệu đồng/m2
Tuy nhiên mức chi phí xây dựng ở trên sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp yêu cầu của khách hàng, từng diện tích xây dựng, phong cách thiết kế và kết cấu móng cụ thể.


Bảng hệ số tính diện tích xây dựng
| HẠNG MỤC | HỆ SỐ TÍNH DIỆN TÍCH (%) | GHI CHÚ |
|---|---|---|
| I. Phần móng | Tùy loại móng và điều kiện nền đất | |
| Móng đơn | 15% – 30% | |
| Móng cọc, đài móng trên cọc BTCT/khoan nhồi | 40% – 60% | |
| Móng băng | 50% – 70% | |
| Móng bè | 80% – 100% | |
| II. Các tầng nhà | ||
| Tầng trệt, tầng 1, các tầng lầu | 100% | Tính theo diện tích sàn có mái che |
| III. Phần mái | Tùy loại mái | |
| Mái bê tông cốt thép, mái bằng | 50% – 60% | Thường tính 50% |
| Mái ngói kèo sắt, mái vì kèo | 60% – 70% | Tính theo diện tích mặt bằng mái |
| Mái bê tông cốt thép dán ngói | 90% – 100% | Thường tính 100%, có thể tính theo mặt nghiêng |
| Mái tôn, mái che nhẹ | 20% – 30% | |
| IV. Các khu vực phụ | ||
| Sân nhà, sân trước, sân sau có lát nền | 50% – 70% | Tùy theo có móng, đà kiềng hay không |
| Sân thượng, sân phơi không có mái che | 40% – 50% | |
| Sân thượng có mái che, tum, mái che thang | 100% | Tính phần diện tích có mái che |
| Ban công, lô gia có mái che | 100% | |
| V. Tầng hầm | Tùy độ sâu so với cos vỉa hè hoặc cos đỉnh ram hầm | |
| Tầng hầm sâu ≤ 1,3 m | 130% – 150% | |
| Tầng hầm sâu từ 1,3 m đến 1,7 m | 150% – 170% | |
| Tầng hầm sâu ≥ 1,8 m | 200% | |
| VI. Ô trống trong nhà | Thông tầng, giếng trời | |
| Ô trống diện tích ≤ 8 m² | 100% | Thường áp dụng cho giếng trời nhỏ |
| Ô trống diện tích > 8 m² | 50% | Thường áp dụng cho thông tầng lớn |
*Lưu ý quan trọng:
- Tính toán chi phí: Hệ số này chủ yếu được dùng để quy đổi diện tích các hạng mục về diện tích sàn chuẩn (tính 100%) nhằm xác định tổng khối lượng công việc và tính toán đơn giá xây dựng trọn gói (tính theo m2)
- Hệ số linh hoạt: Các hệ số trên là tham khảo phổ biến tại Việt Nam và có thể được điều chỉnh nhẹ bởi từng nhà thầu
- Hợp đồng: Bạn nên yêu cầu công ty xây dựng cung cấp bảng hệ số tính diện tích chi tiết và thống nhất rõ ràng trong hợp đồng trước khi ký kết để tránh phát sinh mâu thuẫn sau này
Ví dụ minh họa
Dưới đây là một ví dụ tính chi phí xây nhà 3 tầng trọn gói cho căn nhà phố 5X17m (85m2/sàn), giả định phổ biến: mái bê tông cốt thép, móng băng, vật tư trung cấp.
Tính tổng diện tích xây dựng (DTXD) quy đổi
- Quy mô: Nhà phố 3 tầng, diện tích sàn
- Giả định hệ số quy đổi phổ biến:
- Móng băng: diện tích sàn
- 3 Sàn (tầng 1, tầng 2, tầng 3): diện tích sàn mỗi tầng
- Mái bê tông cốt thép (BTCT): diện tích sàn
| Hạng mục | Hệ số quy đổi | Diện tích quy đổi |
|---|---|---|
| Móng băng | 85 m2 × 50% | 42,5 m2 |
| Tầng 1 | 85 m2 × 100% | 85,0 m2 |
| Tầng 2 | 85 m2 × 100% | 85,0 m2 |
| Tầng 3 | 85 m2 × 100% | 85,0 m2 |
| Mái BTCT | 85 m2 × 50% | 42,5 m2 |
| Tổng DTXD quy đổi | 340,0 m2 |
Xác định đơn giá xây dựng trọn gói (Vật tư trung cấp)
Bạn đưa ra các mức giá tham khảo:
- Đơn giá xây dựng trên 1m2 (bao gồm cả thô và hoàn thiện): 3.3 – 4.5 triệu đồng/m2
- Đơn giá vật tư hoàn thiện (không tính phần móng nhà): 2.5 – 3.4 triệu đồng/m2
Để có đơn giá trọn gói cho vật tư trung cấp, ta thường tính:
| Đơn giá trọn gói = Đơn giá xây thô + Nhân công hoàn thiện + Đơn giá vật tư hoàn thiện |
- Giả định đơn giá xây thô + nhân công hoàn thiện (phổ biến cho nhà phố): 3.5 triệu đồng/m2
- Giả định đơn giá vật tư hoàn thiện (chọn mức trung bình trong khoảng): 3.0 triệu đồng/m2
=> Đơn giá xây nhà trọn gói ước tính (trung cấp): 3.5 + 3.0 = 6.5 triệu đồng/m2
Lưu ý: Mức giá trọn gói phổ biến trên thị trường hiện nay thường dao động từ 5.5 triệu VNĐ/m2 đến 7.5 triệuVNĐ/m2 tùy theo cấp độ vật tư.
3. Tính tổng chi phí xây nhà trọn gói
| Tổng chi phí trọn gói = Tổng DTXD quy đổi x Đơn giá trọn gói |
=> Khi đó: Tổng chi phí trọn gói = 340 x 6.500.000 = 2.210.000.000 đồng

Bảng giá xây nhà trọn gói 3 tầng năm 2026 từ NAMI Design
Đơn giá xây dựng của NAMI Design đang có mức giá như sau:
- Đơn giá thiết kế: 130.000 – 180.000 đ/m2
- Đơn giá thi công phần thô: 3.3 – 4.5 triệu đ/m2
- Đơn giá thi công hoàn thiện: 5.3 – 6.5 triệu đ/m2
Giá này chưa bao gồm thuế VAT và có thể giảm nếu diện tích xây dựng càng lớn và công ty sẽ miễn phí thiết kế 100%, giúp gia chủ tiết kiệm một phần đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
Tuy nhiên, để có mức giá chính xác và cụ thể với từng hạng mục thi công (xây thô, thi công hoàn thiện, thi công trọn gói) quý khách vui lòng gọi điện tới Hotline/Zalo: 0353 225 225 (Mr. Nam) để được NAMI Design báo giá chi tiết nhất.
Giá vật liệu xây dựng nhà 3 tầng trọn gói theo thời điểm
Dưới đây là ước tính giá vật liệu xây dựng năm 2026 theo thị trường Việt Nam hiện nay, kèm chú ý biến động theo khu vực, loại vật liệu và chất lượng.
*Lưu ý: Đây là giá tham khảo, khi áp dụng thực tế cần kiểm tra báo giá từ đơn vị cung cấp cụ thể tại địa phương.

Các mức giá vật liệu xây dựng phổ biến năm 2026 (tham khảo)
| VẬT LIỆU | ĐƠN VỊ | GIÁ THAM KHẢO | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|
| Thép xây dựng | kg | 13.500 – 18.000 đ/kg | Gồm thép cốt bê tông, thép thanh vằn, CB240, CB300,… Thép CB240 tại các hãng phổ biến như Hòa Phát, Việt Ý,… thường khoảng 13.530 – 13.580 đ/kg |
| Xi măng PCB30, PCB40 | tấn/bao 50 kg | 740.000 – 1.400.000 đ/tấn | Tương đương khoảng 37.000 – 70.000 đ/bao 50 kg |
| Xi măng các hãng phổ biến | tấn | 990.000 – 1.230.000 đ/tấn | Áp dụng cho một số loại PCB30, PCB40,… Một số công ty xi măng có điều chỉnh tăng khoảng 50.000 đ/tấn đầu năm 2026 |
| Cát san lấp | m3 | 140.000 – 400.000 đ/m3 | Tùy khu vực, cự ly vận chuyển và chất lượng cát |
| Cát xây tô | m3 | 270.000 – 330.000 đ/m3 | Dùng cho xây, tô trát hoàn thiện |
| Cát bê tông loại tốt | m3 | 300.000 – 470.000 đ/m3 | Dùng cho bê tông, yêu cầu chất lượng cao hơn |
| Đá xây dựng | m3 | 222.000 – 545.000 đ/m3 | Gồm đá 1×2, đá 4×6, đá mi,… tùy loại và khu vực |
| Đá 1×2 | m3 | khoảng 415.000 đ/m3 | Giá tham khảo cho loại đá dùng phổ biến trong bê tông |
| Gạch xây phổ thông | viên | 900 – 1.500 đ/viên | Một số mức công bố phổ biến khoảng 900 – 1.210 đ/viên |
| Gạch ốp lát | m2 | vài chục nghìn đ/m2 trở lên | Phụ thuộc mạnh vào kích thước, thương hiệu, xuất xứ và chất lượng bề mặt |
| Ngói đất nung phổ thông | viên | 10.000 – 30.000 đ/viên | Dùng cho mái ngói truyền thống |
| Ngói màu/ngói cao cấp | viên | 15.000 – 50.000 đ/viên | Giá thay đổi theo thương hiệu, màu sắc, độ bền và mẫu mã |
| Vật liệu hoàn thiện khác | — | Dao động lớn | Gồm sơn, keo dán gạch, bột trét, gạch trang trí, phụ kiện hoàn thiện,… chi phí phụ thuộc nhiều vào thương hiệu và mức hoàn thiện |
Ảnh hưởng & xu hướng biến động năm 2026
- Giá vật liệu xây dựng có xu hướng tăng nhẹ trong năm 2026 so với năm trước, do chi phí năng lượng, vận chuyển, nguyên liệu đầu vào tăng
- Trong 6 tháng đầu năm 2026, áp lực từ chi phí vận tải và nhiên liệu đẩy giá xi măng, thép tăng mạnh
- Giá đá xây dựng có mức tăng tương đối ổn định, nhưng đối với loại đá lớn hoặc có yêu cầu cao về chất lượng có thể tăng 5 – 8% so với đầu năm
- Giá cát san lấp và cát bê tông là một trong những loại tăng mạnh nhất (5 – 15%) do nhu cầu cao và hạn chế khai thác tại nhiều khu vực
- Chính phủ đã có chỉ đạo bình ổn giá vật liệu xây dựng để tránh biến động thất thường làm ảnh hưởng đến đầu tư và chi phí công trình

Ước tính chi phí vật liệu cho nhà 3 tầng trọn gói
Khi thiết kế nhà 3 tầng, diện tích sàn, mật độ cột, mức độ hoàn thiện (cơ bản, trung bình, cao cấp) ảnh hưởng lớn đến lượng vật liệu. Dưới đây là ví dụ ước tính chi phí vật liệu thô + vật liệu hoàn thiện cơ bản cho nhà 3 tầng (ví dụ diện tích sàn 150 m2 tầng, tổng sàn ~450 m2):
| HẠNG MỤC | PHẦN VẬT LIỆU CHÍNH | ĐƠN GIÁ THAM KHẢO | ƯỚC LƯỢNG CHI PHÍ VẬT LIỆU |
|---|---|---|---|
| Kết cấu khung, móng, sàn | Thép, xi măng, cát, đá, bê tông, cốp pha phụ trợ | 1,5- 2,5 triệu đ/m2 sàn | 675 triệu – 1,125 tỷ đồng |
| Tường, xây – bao che | Gạch xây, cát xây, xi măng, hồ vữa | 200.000 – 400.000 đ/m2 tường | Tùy diện tích tường thực tế |
| Mái, ngói | Ngói, hệ khung mái, phụ kiện mái, chống thấm nếu có | Theo loại mái | vài chục – vài trăm triệu đồng |
| Hoàn thiện cơ bản | Sơn nước, bột trét, cửa, gạch ốp lát cơ bản, thiết bị điện nước cơ bản | Khoảng 20 – 30% tổng chi phí vật liệu | Ước khoảng 180 – 480 triệu đồng tùy mức hoàn thiện |
| Tổng vật liệu tham khảo | Vật liệu thô + hoàn thiện cơ bản | Tùy thiết kế và vật tư | khoảng 900 triệu – 1,8 tỷ đồng |
Tổng cộng, chi phí vật liệu xây dựng trọn gói cho nhà 3 tầng có thể chiếm khoảng 35 – 55% của tổng chi phí xây dựng. Nếu tổng chi phí xây nhà trọn gói là 5,5 – 7,5 triệu đ/m2 (như tham khảo trước đó), thì phần vật liệu có thể vào khoảng 2 – 4 triệu đ/m2, tùy mức độ hoàn thiện và loại vật liệu chọn. Ví dụ:
- Nhà 3 tầng, tổng diện tích xây dựng ~450 m2, chi phí trọn gói ~7 triệu đ/m2 → tổng ~3,15 tỷ đồng
- Trong đó vật liệu có thể chiếm ~1,0 – 1,6 tỷ đồng
- Các chi phí khác như nhân công, thiết kế, quản lý, vận chuyển, trang trí, hoàn thiện cao cấp sẽ chiếm phần còn lại
Chi phí xây nhà 3 tầng trọn gói gồm các hạng mục nào?
Theo như tính toán, chi phí xây nhà 3 tầng trọn gói của NAMI Design sẽ gồm: phần thô (55 – 60%), hoàn thiện (40 – 45%), nội thất rời (tùy chọn 10 – 20%). Ngoài ra, gia chủ nên dự phòng thêm 5 – 10% để xử lý phát sinh. Dưới đây là 6 hạng mục cơ bản trong dịch vụ xây nhà 3 tầng trọn gói:
- Chi phí xin phép xây dựng
- Chi phí thiết kế
- Chi phí phần thô
- Chi phí hoàn thiện
- Chi phí nội thất
- Chi phí phát sinh và dự phòng

Dưới đây, NAMI Design sẽ phân tích chi tiết từng chi phí hạng mục để chủ đầu tư hiểu rõ hơn:
Chi phí xin phép xây dựng
Chi phí pháp lý thường dao động từ 5 – 20 triệu đồng, bao gồm các thủ tục quan trọng như: xin giấy phép xây dựng, cắm mốc giới, đăng ký quyền sở hữu nhà ở, xin cấp điện – nước, lắp đặt hệ thống thoát nước thải và cấp số nhà,…
Đây là giai đoạn then chốt quyết định công trình có đủ điều kiện để tiến hành thi công hay không. Việc có giấy phép xây dựng sẽ giúp chủ đầu tư tránh rủi ro như sai ranh giới đất, tranh chấp với hàng xóm hoặc cơ quan quản lý.
Bên cạnh đó, sau khi hoàn tất công trình, chủ nhà còn phải thực hiện thủ tục hoàn công để cập nhật những thay đổi về hiện trạng nhà đất. Trong nhiều trường hợp, ngôi nhà đã hoàn công sẽ có giá trị cao hơn khi thế chấp, vay vốn hoặc giao dịch bất động sản, đồng thời đảm bảo tính pháp lý minh bạch khi mua bán.
Chi phí thiết kế
Chi phí thiết kế xây nhà 3 tầng thường chiếm khoảng 2 – 4% tổng chi phí xây dựng nhưng sẽ giúp gia chủ tiết kiệm 20 – 35% các khoản phát sinh trong trường hợp xảy ra sự cố.


Hiện tại, đơn giá chi phí thiết kế nhà 3 tầng của NAMI Design như sau:
- Thiết kế nhà phố hiện đại: 120.000 – 160.000 đ/m2
- Thiết kế biệt thự cổ điển: 180.000 – 250.000 đ/m2
*Lưu ý: Báo giá trên bao gồm khảo sát thực tế, dựng phối cảnh 3D, bản vẽ kiến trúc, kết cấu, điện nước và lập hồ sơ pháp lý.
Bản vẽ thiết kế trong xây nhà trọn gói 3 tầng là nền tảng quan trọng quyết định sự thành công của công trình. Nó giúp phân chia công năng khoa học, đảm bảo các phòng chức năng được bố trí hợp lý, tối ưu diện tích và thuận tiện sinh hoạt.
Đồng thời, bản vẽ thể hiện rõ phong cách kiến trúc và thẩm mỹ qua phối cảnh 3D giúp gia chủ hình dung chính xác ngôi nhà sau khi hoàn thiện.
Bên cạnh đó, bản vẽ còn giúp kiểm soát chi phí và hạn chế phát sinh nhờ dự toán vật liệu, khối lượng và kết cấu cụ thể; đồng thời đảm bảo an toàn và độ bền công trình với các tính toán chi tiết về móng, cột, dầm, sàn phù hợp nền đất.
Trong quá trình thi công, bản vẽ là cơ sở để giám sát, quản lý thuận tiện, hạn chế sai sót và giúp gia chủ dễ dàng theo dõi tiến độ. Ngoài ra, bản vẽ còn có thể tích hợp yếu tố phong thủy và tính linh hoạt lâu dài, thuận lợi cho việc cải tạo hoặc mở rộng về sau.
Trên thực tế có nhiều bản vẽ không thi công được trong thực tế hoặc bản vẽ có sẵn trên mạng nhưng không phù hợp với công năng sử dụng của gia đình. Tuy nhiên, khi thi công như thế sẽ gặp nhiều rủi ro không đúng với địa chất đất hiện tại dẫn đến phát sinh nhiều chi phí phát sinh.
Chi phí xây phần thô
Chi phí xây phần thô nhà 3 tầng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng ngân sách khoảng 55 – 60% tổng chi phí. Khoản chi phí này bao gồm các hạng mục vật tư như sắt, thép, xi măng… và nhân công. Phần thô được xem là “xương sống” của ngôi nhà, gồm các hạng mục chính:
Hạng mục trong xây dựng phần thô:
- Thi công móng: đào móng, ép cọc (nếu cần), đổ bê tông móng
- Khung kết cấu: cột, dầm, sàn bê tông cốt thép
- Tường gạch: xây tường bao, tường ngăn, trát tường
- Hệ thống kỹ thuật âm tường: điện, cấp thoát nước cơ bản, chống thấm sàn vệ sinh, ban công
- Các công việc phụ: bể ngầm, cầu thang thô, mái (bê tông hoặc vì kèo)

Đơn giá xây dựng phần thô tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các thành phố lớn:
- Khoảng 3,2 – 3,8 triệu đồng/m2 (vật tư + nhân công)
- Khoảng 1,2 – 1,5 triệu đồng/m2 (nếu chỉ thuê nhân công phần thô, gia chủ tự mua vật tư)
Giá dao động theo loại móng (móng băng, cọc, bè), diện tích sàn và điều kiện mặt bằng thi công. Đội ngũ thợ xây không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ mà còn quyết định độ bền và chất lượng tổng thể của công trình, bên cạnh yếu tố vật tư thô.
Với những phong cách kiến trúc như Cổ điển hay Tân cổ điển, các chi tiết trang trí thường yêu cầu đường nét tinh xảo, cầu kỳ. Điều này đòi hỏi thợ phải có tay nghề cao, kỹ thuật vững, từ đó chi phí thi công cũng sẽ tăng tương ứng.
Chi phí hoàn thiện
Chi phí hoàn thiện nhà 3 tầng thường chiếm khoảng 35 – 40% tổng chi phí xây dựng, phụ thuộc vào mức vật liệu (trung bình, khá, cao cấp) và phong cách kiến trúc. Đây là hạng mục quyết định đến thẩm mỹ và tiện nghi sử dụng của ngôi nhà. Các hạng mục trong hoàn thiện:
- Sơn bả, ốp lát: tường trong – ngoài, trần, lát gạch nền, ốp gạch WC, bếp,…
- Cửa và lan can: cửa đi, cửa sổ (gỗ, nhôm kính, nhựa lõi thép), cầu thang, lan can ban công,…
- Thiết bị vệ sinh: bồn cầu, lavabo, vòi sen, gương,…
- Điện nước hoàn thiện: ổ cắm, công tắc, đèn chiếu sáng, bình nóng lạnh
- Hạng mục khác: chống thấm, trần thạch cao, tủ bếp cơ bản (nếu có),…
Đơn giá xây dựng phần hoàn thiện:
- Mức cơ bản: 2,5 – 3,0 triệu đ/m2
- Mức khá: 3,2 – 3,8 triệu đ/m2
- Mức cao cấp: từ 4,0 triệu đ/m2 trở lên
Chi phí hoàn thiện nhà 3 tầng dao động 2,5 – 4,0 triệu đ/m2, chiếm gần một nửa tổng chi phí xây dựng. Đây là phần tạo nên vẻ đẹp, công năng và giá trị sử dụng thực tế của ngôi nhà.
Chi phí trang trí nội thất rời (tùy chọn 10 – 20%)
Thông thường, trong các dự án xây nhà trọn gói, chi phí trang trí và mua sắm nội thất rời (tủ bếp, giường, sofa, bàn ghế, rèm, đèn, thiết bị trang trí,…) sẽ dao động trong khoảng:
- 10 – 20% tổng chi phí xây dựng cơ bản nếu chọn nội thất ở mức trung bình – phổ thông
- 20 – 30% nếu dùng nội thất cao cấp, nhập khẩu, thiết kế theo yêu cầu riêng
Với những công trình cao cấp (biệt thự, nhà phố phong cách hiện đại, tân cổ điển,…), nội thất có thể chiếm tới 40% trở lên gần bằng hoặc vượt chi phí phần thô.
Chi phí phát sinh và dự phòng
Ngoài các chi phí xây dựng nêu trên, gia chủ nên dự phòng thêm 5 – 10% tổng chi phí xây dựng để xử lý phát sinh. Chẳng hạn, nếu dự toán công trình là 1,2 tỷ đồng thì chi phí phát sinh hợp lý sẽ rơi vào khoảng 60 – 120 triệu đồng.
Chi phí phát sinh trong xây nhà 3 tầng thường xuất hiện do nhiều lý do như điều kiện thi công phức tạp (nền đất yếu, hẻm nhỏ khó vận chuyển), thay đổi thiết kế trong quá trình xây dựng, biến động giá vật liệu xây dựng hoặc việc gia chủ muốn sử dụng thiết bị – nội thất cao cấp hơn so với dự toán ban đầu.
Ngoài ra, các thủ tục pháp lý bổ sung như hồ sơ hoàn công hay xin số nhà cũng có thể làm tăng chi phí.
Để kiểm soát tốt, gia chủ nên có bản vẽ thiết kế chi tiết và chốt ngay từ đầu, ký hợp đồng xây nhà trọn gói minh bạch để tránh báo giá mập mờ, đồng thời luôn chuẩn bị khoản dự phòng khoảng 5 – 10% ngân sách. Hơn nữa, việc giám sát và trao đổi thường xuyên với nhà thầu sẽ giúp giảm thiểu những thay đổi không cần thiết.
Thông tin liên hệ:
NAMI Design – Giải pháp nhà phố thích nghi khí hậu nóng ẩm Việt Nam
◼️ Hotline: 0353 225 225 (Mr. Nam)
◼️ Trụ sở: Số 619 Nguyễn Trãi, P. Thanh Liệt, Hà Nội
◼️ Email: vn.namidesign@gmail.com


